淥老

lù lǎo lục lão

Hán Việt: lục lão · Pinyin: lù lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (lão)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼睛。《董西廂》卷一:「那多情媚臉兒,那鶻鴒淥老兒,難道不清雅?」