淥蟻 lù yǐ · lục nghĩ Hán Việt: lục nghĩ · Pinyin: lù yǐ Tổng quan Cấu tạo: 淥 (lục) + 蟻 (nghĩ)Pinyinlù yǐHán Việtlục nghĩCấu tạo淥 + 蟻 · lục + nghĩ nghĩa thành phần: lục + nghĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種美酒。《文選.謝朓.在郡臥病呈沈尚書詩》:「嘉魴聊可薦,淥蟻方獨持。」也作「綠螘」。