淥醑 lù xǔ · lục tữ Hán Việt: lục tữ · Pinyin: lù xǔ Tổng quan Cấu tạo: 淥 (lục) + 醑 (tữ)Pinyinlù xǔHán Việtlục tữCấu tạo淥 + 醑 · lục + tữ nghĩa thành phần: lục + tữ