淨化

jìng huà tịnh hóa

Hán Việt: tịnh hóa · Pinyin: jìng huà

Tổng quan

lọc sạch

Cấu tạo: (tịnh) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lọc sạch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.清除雜質,使物體純淨。如:「廢水淨化工程」、「淨化城市空氣」。 2.使人心靈純淨。如:「淨化歌曲」、「淨化心靈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清除杂质使物体纯净~污水ㄧ~城市空气◇~心灵 ㄧ~社会风气。

Eng

  • CC-CEDICT to purify
  • Cihui to purify