淨口 jìng kǒu · tịnh khẩu Hán Việt: tịnh khẩu · Pinyin: jìng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 口 (khẩu)Pinyinjìng kǒuHán Việttịnh khẩuCấu tạo淨 + 口 · tịnh + khẩu nghĩa thành phần: tịnh + khẩu