净名 tịnh danh Hán Việt: tịnh danh Tổng quan tịnh danh (人名)見淨名居士條。☸ Cấu tạo: 净 (tịnh) + 名 (danh)Hán Việttịnh danhCấu tạo净 + 名 · tịnh + danh nghĩa thành phần: tịnh + danh Nghĩa ViệtCihui tịnh danh (人名)見淨名居士條。☸