淨君

tịnh quân

Hán Việt: tịnh quân

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (quân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掃帚。宋.陶穀《清異錄.卷下.器具》:「淨君掃浮塵,涼友招清風。」

Eng

  • Cihui 凈君 jìngjūn n. broom