净地 tịnh địa Hán Việt: tịnh địa Tổng quan tịnh địa (術語)比丘住而無罪之地云淨地。有清淨其地之法。☸ Cấu tạo: 净 (tịnh) + 地 (địa)Hán Việttịnh địaCấu tạo净 + 地 · tịnh + địa nghĩa thành phần: tịnh + địa Nghĩa ViệtCihui tịnh địa (術語)比丘住而無罪之地云淨地。有清淨其地之法。☸