净坛 tịnh đàn Hán Việt: tịnh đàn Tổng quan Cấu tạo: 净 (tịnh) + 坛 (đàn)Hán Việttịnh đànCấu tạo净 + 坛 · tịnh + đàn nghĩa thành phần: tịnh + đàn