淨存 tịnh tồn Hán Việt: tịnh tồn Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 存 (tồn)Hán Việttịnh tồnCấu tạo淨 + 存 · tịnh + tồn nghĩa thành phần: tịnh + tồn Nghĩa EngCihui 凈存 jìngcún n. net balance