淨宅 tịnh trạch Hán Việt: tịnh trạch Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 宅 (trạch)Hán Việttịnh trạchCấu tạo淨 + 宅 · tịnh + trạch nghĩa thành phần: tịnh + trạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 方士驅妖逐鬼,祓除不祥,稱為「淨宅」。EngCihui 凈宅 ìngzhái v.o. exorcise evil spirits from the house