凈室 jìng shì · tịnh thất Hán Việt: tịnh thất · Pinyin: jìng shì Tổng quan Cấu tạo: 凈 (tịnh) + 室 (thất)Pinyinjìng shìHán Việttịnh thấtCấu tạo凈 + 室 · tịnh + thất nghĩa thành phần: tịnh + thất