净巾 tịnh cân Hán Việt: tịnh cân Tổng quan tịnh cân (物名)即手巾也。☸ Cấu tạo: 净 (tịnh) + 巾 (cân)Hán Việttịnh cânCấu tạo净 + 巾 · tịnh + cân nghĩa thành phần: tịnh + cân Nghĩa ViệtCihui tịnh cân (物名)即手巾也。☸