淨損 tịnh tổn Hán Việt: tịnh tổn Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 損 (tổn)Hán Việttịnh tổnCấu tạo淨 + 損 · tịnh + tổn nghĩa thành phần: tịnh + tổn Nghĩa EngCihui 凈損 ìngsǔn n. <acct.> net loss