净施 tịnh thi Hán Việt: tịnh thi Tổng quan tịnh thí (術語)二種布施之一。見布施條。☸ Cấu tạo: 净 (tịnh) + 施 (thi)Hán Việttịnh thiCấu tạo净 + 施 · tịnh + thi nghĩa thành phần: tịnh + thi Nghĩa ViệtCihui tịnh thí (術語)二種布施之一。見布施條。☸