淨桶
tịnh dũng
Hán Việt: tịnh dũng · Pinyin: jìng tǒng
Tổng quan
thùng phân
Nghĩa
Việt
- Cihui thùng phân
- Cihui thùng phân (lời nói uyển chuyển)。婉詞,馬桶。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 便器。《西遊記》第一八回:「行者跳起來,坐在淨桶上。」《紅樓夢》第一二回:「心下正盤算,只聽頭頂上一聲響,嗗拉拉一淨桶尿糞從上面直潑下來,可巧澆了他一頭一身。」
Eng
- Cihui 凈桶 ìngtǒng n. urinal; commode M:ge/²zhī