淨盡

jìng jìntịnh tận

Hán Việt: tịnh tận · Pinyin: jìng jìn

Tổng quan

sạch trơn; sạch; hết. tiêu diệt sạch trơn; diệt sạch

新华 · Tân Hoa Đại lục

一点儿不剩:消灭~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一點都不剩。如:「消滅淨盡」。

Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 盡 (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại bỏ
  • Cihui thanh lọc
  • Tần suất từ sạch; hết
  • Biên soạn 凈盡 jìngjìn adv. completely; utterly

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一點都不剩。如:「消滅淨盡」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一点儿不剩:消灭~。

Eng

  • Cihui to eliminate; to purge
  • Tần suất từ 凈盡 jìngjìn adv. completely; utterly

Đức

  • Handedict völlig

Từ liên quan

Gần nghĩa

净余 · 淨值 · 淨利 · 淨化 · 淨土 · 淨心 · 淨手 · 净桶