淨眼

tịnh nhãn

Hán Việt: tịnh nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịnh nhãn (術語)清淨之法眼也。五眼中法眼見事理諸法之淨眼也。華嚴經曰:「如是淨眼能觀見。」㘝(人名)王子之名。見淨藏淨眼條。☸

Eng

  • Cihui 凈眼 ìngyǎn n. eyes which can see gods and deities