净筵

tịnh diên

Hán Việt: tịnh diên

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (diên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 素齋。宋.蘇軾〈端午遍游諸寺得禪字〉詩:「焚香引幽步,酌茗開淨筵。」