淨菜

jìng cài tịnh thái

Hán Việt: tịnh thái · Pinyin: jìng cài

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过择洗等加工处理后出售的蔬菜(跟“毛菜”相对):~包装上市。