淨角

jìng jiǎo tịnh giác

Hán Việt: tịnh giác · Pinyin: jìng jiǎo

Tổng quan

vai hí khúc

Cấu tạo: (tịnh) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vai hí khúc
  • Cihui vai hí khúc (diễn viên hí khúc đóng vai có tính cách mạnh mẽ hay thô bạo)。戲曲角色,扮演性格剛烈或粗暴的人物。通稱花臉。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在戲曲中,扮演性格剛烈或粗暴的角色。也稱為「花臉」。

Eng

  • Cihui 凈角 ìngjué n. <opera> painted-face role