净话 tịnh thoại Hán Việt: tịnh thoại Tổng quan Cấu tạo: 净 (tịnh) + 话 (thoại)Hán Việttịnh thoạiCấu tạo净 + 话 · tịnh + thoại nghĩa thành phần: tịnh + thoại