淨量

tịnh lượng

Hán Việt: tịnh lượng

Tổng quan

trừ bì

Cấu tạo: (tịnh) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trừ bì
  • Cihui trừ bì 。物品除去包裝或容器後的實際重量。

Eng

  • Cihui 凈量 ìngliàng n. net weight