淨院

tịnh viện

Hán Việt: tịnh viện

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (viện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寺院。唐.姚合〈寄靈一律師〉詩:「焚書鈔律千除紙,淨院焚香獨受持。」

Eng

  • Cihui 凈院 ìngyuàn p.w. Buddhist temple M:⁴zuò