淨面 tịnh diện Hán Việt: tịnh diện Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 面 (diện)Hán Việttịnh diệnCấu tạo淨 + 面 · tịnh + diện nghĩa thành phần: tịnh + diện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 洗面或拭面。EngCihui 凈面 jìngmiàn v.o. wash the face