淨餘

jìng yú tịnh dư

Hán Việt: tịnh dư · Pinyin: jìng yú

Tổng quan

số còn lại: còn lại/số thừa/số thặng dư/số dư

Cấu tạo: (tịnh) + (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số còn lại: còn lại/số thừa/số thặng dư/số dư
  • Cihui số còn lại; còn lại; số thừa; số thặng dư; số dư。除去用掉的剩餘下來的(錢或物)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 除去用掉而剩餘下來的。如:「這個月淨餘不多。」

Eng

  • Cihui 凈餘 jìngyú n. remainder; surplus