淨饌 tịnh soạn Hán Việt: tịnh soạn Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 饌 (soạn)Hán Việttịnh soạnCấu tạo淨 + 饌 · tịnh + soạn nghĩa thành phần: tịnh + soạn Nghĩa EngCihui 凈饌 jìngzhuàn n. vegetarian diet