凌侮 lăng vũ Hán Việt: lăng vũ Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 侮 (vũ)Hán Việtlăng vũCấu tạo凌 + 侮 · lăng + vũ nghĩa thành phần: lăng + vũ