凌晷 lăng quỹ Hán Việt: lăng quỹ Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 晷 (quỹ)Hán Việtlăng quỹCấu tạo凌 + 晷 · lăng + quỹ nghĩa thành phần: lăng + quỹ