凌犯 lăng phạm Hán Việt: lăng phạm Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 犯 (phạm)Hán Việtlăng phạmCấu tạo凌 + 犯 · lăng + phạm nghĩa thành phần: lăng + phạm