凌窘 lăng quẫn Hán Việt: lăng quẫn Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 窘 (quẫn)Hán Việtlăng quẫnCấu tạo凌 + 窘 · lăng + quẫn nghĩa thành phần: lăng + quẫn