凌胁 lăng hiếp Hán Việt: lăng hiếp Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 胁 (hiếp)Hán Việtlăng hiếpCấu tạo凌 + 胁 · lăng + hiếp nghĩa thành phần: lăng + hiếp