凌虚 lăng hư Hán Việt: lăng hư Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 虚 (hư)Hán Việtlăng hưCấu tạo凌 + 虚 · lăng + hư nghĩa thành phần: lăng + hư