凌跨 lăng khóa Hán Việt: lăng khóa Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 跨 (khóa)Hán Việtlăng khóaCấu tạo凌 + 跨 · lăng + khóa nghĩa thành phần: lăng + khóa