凌霄 lăng tiêu Hán Việt: lăng tiêu Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 霄 (tiêu)Hán Việtlăng tiêuCấu tạo凌 + 霄 · lăng + tiêu nghĩa thành phần: lăng + tiêu