淪伏

lún fúluân phục

Hán Việt: luân phục · Pinyin: lún fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹隐没。

Cấu tạo: 淪 (luân) + 伏 (phục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏擊 · 伏刑 · 伏劍 · 伏臥