淪替

lún tì luân thế

Hán Việt: luân thế · Pinyin: lún tì

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遭遇逆境。唐.高適〈贈別王十七管記〉詩:「逢時愧名節,遇坎悲淪替。」

Eng

  • Cihui 淪替 lúntì v. gradually weaken and disintegrate