淪湮 lún yān · luân nhân Hán Việt: luân nhân · Pinyin: lún yān Tổng quan Cấu tạo: 淪 (luân) + 湮 (nhân)Pinyinlún yānHán Việtluân nhânCấu tạo淪 + 湮 · luân + nhân nghĩa thành phần: luân + nhân