淪缺 lún quē · luân khuyết Hán Việt: luân khuyết · Pinyin: lún quē Tổng quan Cấu tạo: 淪 (luân) + 缺 (khuyết)Pinyinlún quēHán Việtluân khuyếtCấu tạo淪 + 缺 · luân + khuyết nghĩa thành phần: luân + khuyết