淪藹 lún ǎi · luân ái Hán Việt: luân ái · Pinyin: lún ǎi Tổng quan Cấu tạo: 淪 (luân) + 藹 (ái)Pinyinlún ǎiHán Việtluân áiCấu tạo淪 + 藹 · luân + ái nghĩa thành phần: luân + ái