淫乐

yín lèdâm nhạc

Hán Việt: dâm nhạc · Pinyin: yín lè

Tổng quan

trụy lạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.靡靡之音。旧指不同于正统雅乐的俗乐。

Cấu tạo: 淫 (dâm) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Niềm sung sướng xác thịt.; trụy lạc , khoái lạc sa đọa; iềm sung sướng xác thịt
  • Biên soạn 淫樂 yínyuè n. <wr.> decadent/obscene music

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.靡靡之音。旧指不同于正统雅乐的俗乐。

Eng

  • Cihui vice; degenerate pleasures
  • Tần suất từ n. debauchery ◆v. gratify carnal desires, , ►See also ¹yínyuè

Đức

  • Handedict entgegen

other

  • Nguồn khác Niềm sung sướng xác thịt

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人