淫亢 yín kàng · dâm kháng Hán Việt: dâm kháng · Pinyin: yín kàng Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 亢 (kháng)Pinyinyín kàngHán Việtdâm khángCấu tạo淫 + 亢 · dâm + kháng nghĩa thành phần: dâm + kháng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旱涝。Tân Hoa Tự Điển 1.旱涝。