淫人

yín rén dâm nhân

Hán Việt: dâm nhân · Pinyin: yín rén

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邪恶的人;不正派的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶的人;不正派的人。