淫侵 yín qīn · dâm xâm Hán Việt: dâm xâm · Pinyin: yín qīn Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 侵 (xâm)Pinyinyín qīnHán Việtdâm xâmCấu tạo淫 + 侵 · dâm + xâm nghĩa thành phần: dâm + xâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓擅权越分。Tân Hoa Tự Điển 1.谓擅权越分。