淫刑

yín xíng dâm hình

Hán Việt: dâm hình · Pinyin: yín xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 濫用刑罰。《左傳.僖公二十三年》:「淫刑以逞,誰則無罪。」唐.陳子昂〈諫政理書〉:「明訟恤獄,以息天下之淫刑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滥施刑罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.滥施刑罚。

Eng

  • Cihui 淫刑 yínxíng n. atrocious punishment ◆v. mete out excessive punishment