淫利 yín lì · dâm lợi Hán Việt: dâm lợi · Pinyin: yín lì Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 利 (lợi)Pinyinyín lìHán Việtdâm lợiCấu tạo淫 + 利 · dâm + lợi nghĩa thành phần: dâm + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暴利;不正当的利益。Tân Hoa Tự Điển 1.暴利;不正当的利益。