淫名

yín míng dâm danh

Hán Việt: dâm danh · Pinyin: yín míng

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超越本分的称号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超越本分的称号。