淫商 yín shāng · dâm thương Hán Việt: dâm thương · Pinyin: yín shāng Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 商 (thương)Pinyinyín shāngHán Việtdâm thươngCấu tạo淫 + 商 · dâm + thương nghĩa thành phần: dâm + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以淫侈无益的货物牟利的商人。Tân Hoa Tự Điển 1.以淫侈无益的货物牟利的商人。