淫夫 yín fū · dâm phu Hán Việt: dâm phu · Pinyin: yín fū Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 夫 (phu)Pinyinyín fūHán Việtdâm phuCấu tạo淫 + 夫 · dâm + phu nghĩa thành phần: dâm + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"滛夫"; 淫荡的男子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"滛夫"。 2.淫荡的男子。