淫夷

yín yí dâm di

Hán Việt: dâm di · Pinyin: yín yí

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重创;杀伤; 过甚;恣意发挥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.重创;杀伤。 2.过甚;恣意发挥。